Skala IF
Quần đảo Faroe
Skala IF Resultados mais recentes
Skala IF Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Skala IF ghi bàn cứ mỗi 98 phút trong Giải Ngoại hạng Anh
Skala IF ghi trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Skala IF là đội đầu tiên ghi bàn trong 9% trong suốt Giải Ngoại hạng Anh
Skala IF không ghi được bàn trong 34% tại Giải Ngoại hạng Anh
Bàn thua
Skala IF để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Giải Ngoại hạng Anh
Skala IF để thủng lưới trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Skala IF đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng Anh
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Skala IF đã tham gia trong Giải Ngoại hạng Anh
Skala IF tổng số bàn thắng mỗi trận 2.17 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng Anh
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Skala IF tại Giải Ngoại hạng Anh
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 92% đối với Skala IF tại Giải Ngoại hạng Anh
CDG thống kê
Skala IF đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Skala IF ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Skala IF ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng Anh
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Skala IF ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Skala IF chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Skala IF chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Skala IF ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Skala IF chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Skala IF chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Kèo Chấp Thống Kê
Skala IF ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Skala IF ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Skala IF ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng Anh
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Skala IF thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Skala IF có trung bình 1.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Skala IF thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Skala IF có trung bình 0.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Skala IF thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Skala IF có trung bình 0.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Phạt Góc Thống Kê
Skala IF thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Skala IF có trung bình 1.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Skala IF thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Skala IF có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Skala IF thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Skala IF có trung bình 1.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Skala IF Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 5 | 0 | 25:8 | 17 | 26 | |
| 2 | 12 | 7 | 5 | 0 | 25:10 | 15 | 26 | |
| 3 | 12 | 8 | 2 | 2 | 23:13 | 10 | 26 | |
| 4 | 12 | 4 | 6 | 2 | 14:9 | 5 | 18 | |
| 5 | 12 | 4 | 3 | 5 | 16:18 | -2 | 15 | |
| 6 | 12 | 4 | 2 | 6 | 17:20 | -3 | 14 | |
| 7 | 12 | 3 | 3 | 6 | 17:30 | -13 | 12 | |
| 8 | 12 | 2 | 4 | 6 | 11:15 | -4 | 10 | |
| 9 | 12 | 2 | 3 | 7 | 11:19 | -8 | 9 | |
| 10 | 12 | 2 | 1 | 9 | 6:23 | -17 | 7 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation