Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Skala IF Resultados mais recentes

TTG 29/05/26 13:30
Skala IF Skala IF 07 Vestur 07 Vestur
2 1
TTG 25/05/26 10:00
Vikingur Gota Vikingur Gota Skala IF Skala IF
2 1
TTG 17/05/26 10:00
Skala IF Skala IF B36 Torshavn B36 Torshavn
1 2
TTG 10/05/26 12:15
Skala IF Skala IF AB Argir AB Argir
1 0
TTG 03/05/26 10:00
KÍ Klaksvík KÍ Klaksvík Skala IF Skala IF
0 0
TTG 26/04/26 10:00
Skala IF Skala IF NSI Runavik NSI Runavik
3 3
TTG 20/04/26 13:30
Skala IF Skala IF Vikingur Gota Vikingur Gota
0 0
TTG 16/04/26 13:30
07 Vestur 07 Vestur Skala IF Skala IF
1 0
TTG 11/04/26 12:30
B36 Torshavn B36 Torshavn Skala IF Skala IF
0 0
TTG 06/04/26 12:15
Skala IF Skala IF EB Streymur EB Streymur
1 2

Skala IF Lịch thi đấu

14/06/26 10:00
Skala IF Skala IF KÍ Klaksvík KÍ Klaksvík
20/06/26 13:30
EB Streymur EB Streymur Skala IF Skala IF
29/06/26 13:30
Havnar Boltfelag Havnar Boltfelag Skala IF Skala IF
04/07/26 13:30
Skala IF Skala IF B68 Toftir B68 Toftir
02/08/26 10:00
AB Argir AB Argir Skala IF Skala IF
09/08/26 12:15
NSI Runavik NSI Runavik Skala IF Skala IF
15/08/26 19:00
Skala IF Skala IF Vikingur Gota Vikingur Gota
22/08/26 19:00
B68 Toftir B68 Toftir Skala IF Skala IF
29/08/26 19:00
Skala IF Skala IF 07 Vestur 07 Vestur
12/09/26 19:00
Skala IF Skala IF Havnar Boltfelag Havnar Boltfelag

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
7
2
2
3
9:10
-1
8
1.14
Phong độ sân khách
5
0
2
3
2:5
-3
2
0.40
Phong độ tổng thể
12
2
4
6
11:15
-4
10
0.83
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
7
1
4
2
2:4
-2
7
1.00
Phong độ sân khách
5
0
3
2
0:3
-3
3
0.60
Phong độ tổng thể
12
1
7
4
2:7
-5
10
0.83
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
7
2
4
1
7:6
+1
10
1.43
Phong độ sân khách
5
1
3
1
2:2
0
6
1.20
Phong độ tổng thể
12
3
7
2
9:8
+1
16
1.33

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.92
1.29
0.40
Phút / bàn thắng ghi
98
70
225
Trên 0.5
67%
86%
40%
Trên 1.5
17%
29%
0%
Trên 2.5
9%
15%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
9%
15%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
9%
15%
0%
Không ghi được bàn thắng
34%
15%
60%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
1
Phạt dền thắng
1
1
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
9%
15%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.17
0.29
0
Ghi bàn trong 1H
17%
29%
0%
Thất bại ghi bàn 1H
84%
72%
100%
1H Bàn thắng ghi
2
2
0
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.75
1.00
0.40
Ghi bàn trong 2H
59%
72%
40%
Thất bại hhi bàn 2H
42%
29%
60%
2H Bàn thắng ghi
9
7
2

Skala IF ghi bàn cứ mỗi 98 phút trong Giải Ngoại hạng Anh

Skala IF ghi trung bình 0.92 bàn mỗi trận

Skala IF là đội đầu tiên ghi bàn trong 9% trong suốt Giải Ngoại hạng Anh

Skala IF không ghi được bàn trong 34% tại Giải Ngoại hạng Anh

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.25
1.43
1.00
Phút / bàn thủng lưới
72’
63’
90’
Giữ sạch lưới %
34%
29%
40%
Trên 0.5
67%
72%
60%
Trên 1.5
50%
58%
40%
Trên 2.5
9%
15%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.58
0.57
0.60
Giữ sạch lưới 1H
7%
4%
3%
1h goals conceded
7
4
3
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.67
0.86
0.40
Giữ sạch lưới 2H
6%
3%
3%
2H Bàn thua
8
6
2

Skala IF để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Giải Ngoại hạng Anh

Skala IF để thủng lưới trung bình 1.25 bàn mỗi trận

Skala IF đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng Anh

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.17
2.71
1.40
Trên 0.5
75%
86%
60%
Trên 1.5
59%
72%
40%
Trên 2.5
59%
72%
40%
Trên 3.5
9%
15%
0%
Trên 4.5
9%
15%
0%
Trên 5.5
9%
15%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
25%
15%
40%
Dưới 1.5
42%
29%
60%
Dưới 2.5
42%
29%
60%
Dưới 3.5
92%
86%
100%
Dưới 4.5
92%
86%
100%
Dưới 5.5
92%
86%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.75
0.86
0.60
Trên 0.5 1H
50%
58%
40%
Trên 1.5 1H
25%
29%
20%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
50%
43%
60%
Dưới 1.5 1H
75%
72%
80%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.42
1.86
0.80
Trên 0.5 2H
67%
72%
60%
Trên 1.5 2H
42%
58%
20%
Trên 2.5 2H
25%
43%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
34%
29%
40%
Dưới 1.5 2H
59%
43%
80%
Dưới 2.5 2H
75%
58%
100%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Skala IF đã tham gia trong Giải Ngoại hạng Anh

Skala IF tổng số bàn thắng mỗi trận 2.17 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng Anh

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Skala IF tại Giải Ngoại hạng Anh

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 92% đối với Skala IF tại Giải Ngoại hạng Anh

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
59%
72%
40%
CDG cả hai hiệp
9%
15%
0%
CDG và thắng
9%
15%
0%
CDG và hòa
9%
15%
0%
CDG và thua
42%
43%
40%
CDG và trên 2.5 (có/có)
59%
72%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
9%
15%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
9%
15%
0%
CDG 2H
42%
58%
20%
CDG 1H và 2H (có/có)
9%
15%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
34%
43%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
59%
43%
80%

Skala IF đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh

Skala IF ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh

Skala IF ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng Anh

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
9%
9%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
9%
9%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%

Skala IF ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh

Skala IF chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh

Skala IF chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh

Skala IF ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh

Skala IF chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh

Skala IF chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
50%
58%
40%
-0.5
17%
29%
0%
-1.5
0%
0%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
84%
86%
80%
+0.5
67%
72%
60%
-0.5
9%
15%
0%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
84%
86%
80%
-0.5
25%
29%
20%
-1.5
0%
0%
0%

Skala IF ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng Anh

Trong hiệp một, Skala IF ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Ngoại hạng Anh

Trong hiệp hai, Skala IF ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng Anh

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
1.08
0.86
1.40
Đội thẻ trung bình
0.50
0.43
0.60
Thẻ chống lại trung bình %
0.58
0.43
0.80
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
92%
100%
80%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
17%
15%
20%
Trên 1.5
17%
15%
20%
Trên 2.5
17%
15%
20%
Trên 3.5
17%
15%
20%
Trên 4.5
17%
15%
20%
Trên 5.5
17%
15%
20%
Trên 6.5
9%
0%
20%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
13
6
7
Cao nhất trong một trận
7
6
7
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.25
0.14
0.40
Đội thẻ trung bình 1H
0.08
0
0.20
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.17
0.14
0.20
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
92%
86%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
17%
15%
20%
Trên 1.5
9%
0%
20%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
9%
0%
20%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
17%
15%
20%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.83
0.71
1.00
Đội thẻ trung bình 2H
0.42
0.43
0.40
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.42
0.29
0.60
Chiến thắng 2H
9%
15%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
92%
100%
80%
Chấp -0.5
9%
15%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
17%
15%
20%
Trên 1.5
17%
15%
20%
Trên 2.5
17%
15%
20%
Trên 3.5
17%
15%
20%
Đội thẻ trên 0.5
17%
15%
20%
Đội thẻ trên 1.5
17%
15%
20%
team cards over 2.5
9%
15%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
17%
15%
20%
Thẻ chống lại trên 1.5
17%
15%
20%
cards against over 2.5
9%
0%
20%

Skala IF thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh

Skala IF có trung bình 1.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh

Trong hiệp một, Skala IF thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh

Trong hiệp một, Skala IF có trung bình 0.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh

Trong hiệp hai, Skala IF thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh

Trong hiệp hai, Skala IF có trung bình 0.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
1.58
1.43
1.80
Đội phạt góc trung bình
0.75
0.86
0.60
Phạt góc chống lại trung bình
0.83
0.57
1.20
Chiến thắng
9%
15%
0%
Handicap +2.5
92%
100%
80%
Handicap +1.5
92%
100%
80%
Handicap -1.5
9%
15%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
17%
15%
20%
Trên 7.5
17%
15%
20%
Trên 8.5
17%
15%
20%
Trên 9.5
9%
15%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.50
0.43
0.60
Đội phạt góc trung bình 1H
0.08
0
0.20
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.42
0.43
0.40
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
92%
86%
100%
Handicap +1.5
92%
86%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
9%
15%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
1.08
1.00
1.20
Đội phạt góc trung bình 2H
0.67
0.86
0.40
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.42
0.14
0.80
Chiến thắng 2H
9%
15%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
92%
100%
80%
Handicap -1.5
9%
15%
0%
Handicap -2.5
9%
15%
0%
Trên 4.5
17%
15%
20%
Trên 5.5
17%
15%
20%
Trên 6.5
9%
15%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
9%
15%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
9%
15%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
9%
0%
20%
Phạt góc chống lại trên 3.5
9%
0%
20%

Skala IF thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh

Skala IF có trung bình 1.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh

Trong hiệp một, Skala IF thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh

Skala IF có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh

Trong hiệp hai, Skala IF thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh

Skala IF có trung bình 1.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season

Skala IF Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 12 7 5 0 25:8 17 26
2 12 7 5 0 25:10 15 26
3 12 8 2 2 23:13 10 26
4 12 4 6 2 14:9 5 18
5 12 4 3 5 16:18 -2 15
6 12 4 2 6 17:20 -3 14
7 12 3 3 6 17:30 -13 12
8 12 2 4 6 11:15 -4 10
9 12 2 3 7 11:19 -8 9
10 12 2 1 9 6:23 -17 7
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Relegation
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Skala IF
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Skala IF
  • Viết tắt:
    SIF
  • Sân vận động:
    Undir Mýruhjalla
  • Thành phố:
    Skali
  • Capacidade do estádio:
    2000
Skala IF
giải đấu
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close